love apple

/ləv ˈæpəl/
Danh từ
  1. (bây giờ không phổ biến) Từ đồng nghĩa với cà chua.
    (now uncommon) Synonym of tomato.
    Từ đồng nghĩa:tomato
🎬 Nghe “love apple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish